Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144581 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đăng
Ngày sinh: 24/12/1963 Thẻ căn cước: 035******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 144582 |
Họ tên:
Vũ Văn Thủy
Ngày sinh: 29/10/1973 CMND: 012***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144583 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hưng
Ngày sinh: 23/01/1979 CMND: 011***506 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144584 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Long
Ngày sinh: 24/01/1974 CMND: 011***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144585 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hoàng
Ngày sinh: 08/09/1974 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 144586 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1982 CMND: 111***667 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144587 |
Họ tên:
Trần Xuân Hòa
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144588 |
Họ tên:
Trần Hữu Mạnh
Ngày sinh: 24/03/1981 CMND: 017***561 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện tự động |
|
||||||||||||
| 144589 |
Họ tên:
Phạm Viết Hùng
Ngày sinh: 02/12/1974 Thẻ căn cước: 038******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144590 |
Họ tên:
Mai Trung Sơn
Ngày sinh: 19/09/1960 Thẻ căn cước: 008******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144591 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 14/07/1961 Thẻ căn cước: 040******191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144592 |
Họ tên:
Dương Đức Tiến
Ngày sinh: 21/04/1977 Thẻ căn cước: 027******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 144593 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Kiên
Ngày sinh: 26/07/1979 CMND: 013***044 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144594 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Hưng
Ngày sinh: 17/01/1968 Thẻ căn cước: 036******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144595 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thủy
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 036******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144596 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 12/09/1972 Thẻ căn cước: 027******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144597 |
Họ tên:
Hoàng Phú Hạnh
Ngày sinh: 09/06/1985 CMND: 111***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144598 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 026***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144599 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đăng
Ngày sinh: 21/11/1980 CMND: 091***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144600 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 15/07/1981 CMND: 012***215 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
