Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14441 |
Họ tên:
Trần Văn Hướng
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14442 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14443 |
Họ tên:
Phạm Quốc Biên
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 037******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu Khí |
|
||||||||||||
| 14444 |
Họ tên:
Trương Quang Anh
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 044******595 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 14445 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 13/05/1995 Thẻ căn cước: 035******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14446 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Đạt
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14447 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 01/04/1985 Thẻ căn cước: 027******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 14448 |
Họ tên:
Vũ Tiến Triển
Ngày sinh: 04/12/1973 Thẻ căn cước: 022******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 14449 |
Họ tên:
Ngô Duy Tiến
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 033******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 14450 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 16/12/1958 Thẻ căn cước: 001******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14451 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 21/10/1980 Thẻ căn cước: 030******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 14452 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 030******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 14453 |
Họ tên:
Đặng Đình Tuấn
Ngày sinh: 19/12/1994 Thẻ căn cước: 037******646 Trình độ chuyên môn: ký sư - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14454 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 045******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xâu dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14455 |
Họ tên:
Võ Minh Cường
Ngày sinh: 18/05/1996 Thẻ căn cước: 086******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 14456 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 075******024 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14457 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thịnh
Ngày sinh: 16/09/1988 Thẻ căn cước: 040******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14458 |
Họ tên:
Vương Ngọc Ân
Ngày sinh: 27/02/1990 Thẻ căn cước: 052******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông(xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 14459 |
Họ tên:
Đậu Đức Ngọc
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 038******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 14460 |
Họ tên:
Trần Đình Hiển
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 036******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa và Bản đồ |
|
