Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144501 |
Họ tên:
Trần Huy Dũng
Ngày sinh: 21/06/1976 CMND: 145***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144502 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 144503 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 28/05/1979 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144504 |
Họ tên:
Trương Thành Đông
Ngày sinh: 16/11/1982 CMND: 013***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 144505 |
Họ tên:
Vũ Văn Tĩnh
Ngày sinh: 25/09/1980 CMND: 125***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị năng lượng nhiệt |
|
||||||||||||
| 144506 |
Họ tên:
Ngô Anh Đức
Ngày sinh: 18/12/1977 CMND: 011***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 144507 |
Họ tên:
Lê Văn Quán
Ngày sinh: 30/10/1971 CMND: 181***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144508 |
Họ tên:
Đỗ Quang Duyên
Ngày sinh: 17/09/1981 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 144509 |
Họ tên:
Phan Quốc Phong
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 034******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144510 |
Họ tên:
Thiều Anh Dũng
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 034******081 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144511 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thanh
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 013***774 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144512 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1983 CMND: 013***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 144513 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 08/09/1981 CMND: 017***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 144514 |
Họ tên:
Phạm Việt Dũng
Ngày sinh: 24/11/1982 CMND: 012***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 144515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 01/11/1973 CMND: 011***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 036******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144517 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chiến
Ngày sinh: 14/06/1985 Thẻ căn cước: 030******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 144518 |
Họ tên:
Đặng Văn Dốp
Ngày sinh: 05/09/1987 CMND: 162***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144519 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 042******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144520 |
Họ tên:
Bùi Văn Sang
Ngày sinh: 25/02/1988 CMND: 162***598 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
