Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144481 |
Họ tên:
Lê Khắc Lộc
Ngày sinh: 09/04/1975 CMND: 171***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 144482 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyên
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 030******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 144483 |
Họ tên:
Tạ Văn Cương
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 144484 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hương
Ngày sinh: 23/06/1981 CMND: 013***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 144485 |
Họ tên:
Bùi Huy Ích
Ngày sinh: 20/05/1976 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144486 |
Họ tên:
Phạm Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1981 CMND: 013***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144487 |
Họ tên:
Dương Quang Thiếp
Ngày sinh: 10/01/1979 CMND: 145***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 144488 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 29/05/1978 CMND: 182***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 144489 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Công
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 026******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144490 |
Họ tên:
Quách Hoàng Hải
Ngày sinh: 02/06/1963 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình và địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 144491 |
Họ tên:
Hoàng Phú Tuệ
Ngày sinh: 23/09/1982 Thẻ căn cước: 040******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144492 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiến
Ngày sinh: 25/09/1972 Thẻ căn cước: 019******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 144493 |
Họ tên:
Phan Thanh Long
Ngày sinh: 20/07/1963 CMND: 011***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144494 |
Họ tên:
Lê Quang Nam
Ngày sinh: 06/05/1979 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144495 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thu
Ngày sinh: 15/02/1977 CMND: 011***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường; Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 144496 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chinh
Ngày sinh: 10/02/1972 CMND: 125***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144497 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Dong
Ngày sinh: 29/01/1980 Thẻ căn cước: 033******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144498 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/02/1981 CMND: 012***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 144499 |
Họ tên:
Chu Văn Thuận
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 034******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 144500 |
Họ tên:
Mai Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 036******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
