Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144421 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 13/11/1981 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144422 |
Họ tên:
Trần Quang Bình
Ngày sinh: 19/11/1982 CMND: 012***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144423 |
Họ tên:
Lý Minh Hải
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144424 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tâm
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 038******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144425 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1974 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144426 |
Họ tên:
Lê Trường Vũ
Ngày sinh: 07/10/1976 CMND: 201***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144427 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/07/1986 CMND: 113***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 144428 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 018***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144429 |
Họ tên:
Hà Thu Niềm
Ngày sinh: 20/04/1954 CMND: 011***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144430 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phi
Ngày sinh: 22/03/1986 Thẻ căn cước: 036******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144431 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 18/06/1983 Thẻ căn cước: 031******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144432 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chung
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 013***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 144433 |
Họ tên:
Lê Huy Sơn
Ngày sinh: 10/04/1981 CMND: 017***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144434 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 23/02/1977 CMND: 011***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144435 |
Họ tên:
Lê Hồng Quang
Ngày sinh: 12/11/1974 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144436 |
Họ tên:
Bùi Song Hào
Ngày sinh: 05/05/1986 CMND: 183***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144437 |
Họ tên:
Hoàng Minh Châu
Ngày sinh: 01/08/1971 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 144438 |
Họ tên:
Lê Quang Ngọc
Ngày sinh: 12/06/1976 CMND: 182***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144439 |
Họ tên:
Đinh Xuân Đại
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 164***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144440 |
Họ tên:
Lưu Văn Điệp
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 027******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
