Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144401 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thành
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 033******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 144402 |
Họ tên:
Tạ Việt Anh
Ngày sinh: 08/07/1976 CMND: 012***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 144403 |
Họ tên:
Mai Phương Nam
Ngày sinh: 16/04/1980 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144404 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 013***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144405 |
Họ tên:
Ngô Văn Định
Ngày sinh: 01/06/1989 CMND: 121***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144406 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 144407 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Khang
Ngày sinh: 19/12/1967 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144408 |
Họ tên:
Võ Văn Minh
Ngày sinh: 16/11/1976 CMND: 182***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 144409 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Quý
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 090***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 144410 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 15/05/1974 Thẻ căn cước: 008******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144411 |
Họ tên:
Trịnh Thành Đồng
Ngày sinh: 18/08/1977 Thẻ căn cước: _02*******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144412 |
Họ tên:
Vũ Bá Khánh
Ngày sinh: 05/02/1981 CMND: 013***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144413 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàn
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 035******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144414 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 03/06/1986 CMND: 121***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144415 |
Họ tên:
Vũ Anh Quang
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 034******128 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật dân dụng và kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144416 |
Họ tên:
Thái Vũ Hải
Ngày sinh: 13/04/1981 CMND: 013***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144417 |
Họ tên:
Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 28/08/1984 CMND: 013***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144418 |
Họ tên:
Trần Hữu Hưng
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144419 |
Họ tên:
Vũ Văn Đại
Ngày sinh: 20/08/1966 CMND: 012***137 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư cấp khí nhiệt và thông gió |
|
||||||||||||
| 144420 |
Họ tên:
Ngô Bích Huệ
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 112***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
