Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14421 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 15/05/1982 Thẻ căn cước: 027******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14422 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trang
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14423 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/05/1994 Thẻ căn cước: 034******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14424 |
Họ tên:
Hà Tùng Dương
Ngày sinh: 24/08/1996 Thẻ căn cước: 034******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14425 |
Họ tên:
Đinh Văn Đạt
Ngày sinh: 30/03/1978 Thẻ căn cước: 031******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14426 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 19/04/1982 Thẻ căn cước: 034******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 14427 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tặng
Ngày sinh: 24/12/1996 Thẻ căn cước: 027******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14428 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 18/01/1994 Thẻ căn cước: 036******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14429 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đôn
Ngày sinh: 19/08/1986 Thẻ căn cước: 024******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14430 |
Họ tên:
Lê Thị Huyền
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 022******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14431 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Cường
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 038******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xât dựng công trình trên sông nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 14432 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hiển
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 036******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 14433 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ba
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 040******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14434 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Điển
Ngày sinh: 17/03/1983 Thẻ căn cước: 025******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 14435 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sinh
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 040******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 14436 |
Họ tên:
Tạ Đức Linh
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 14437 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/09/1989 Thẻ căn cước: 034******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14438 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Phương
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14439 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 040******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 14440 |
Họ tên:
Trịnh Việt Dũng
Ngày sinh: 12/01/1978 Thẻ căn cước: 015******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
