Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144321 |
Họ tên:
Phạm Cao Cường
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 036******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 144322 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mơn
Ngày sinh: 15/01/1991 CMND: 187***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 144323 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Nam
Ngày sinh: 26/07/1981 CMND: 111***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 144324 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hiếu
Ngày sinh: 23/01/1991 Thẻ căn cước: 001******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 144325 |
Họ tên:
Trịnh Lê Huyền
Ngày sinh: 29/10/1991 CMND: 173***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 144326 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 173***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 144327 |
Họ tên:
Bùi Đình Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 034******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghệ hóa chất-dầu khí |
|
||||||||||||
| 144328 |
Họ tên:
Phan Bá Ngọc
Ngày sinh: 20/09/1989 CMND: 186***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 144329 |
Họ tên:
Đinh Thế Dũng
Ngày sinh: 15/12/1981 CMND: 164***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144330 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam Phương
Ngày sinh: 19/01/1972 Thẻ căn cước: 079******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học |
|
||||||||||||
| 144331 |
Họ tên:
Tống Đức Giang
Ngày sinh: 19/12/1982 CMND: 125***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 144332 |
Họ tên:
Trương Thái Sơn
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 044******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144333 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 05/05/1972 Thẻ căn cước: 038******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144334 |
Họ tên:
Phạm Văn Mãnh
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 025***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hữu cơ hóa dầu |
|
||||||||||||
| 144335 |
Họ tên:
Đoàn Trường Giang
Ngày sinh: 26/01/1989 Thẻ căn cước: 025******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật hóa học |
|
||||||||||||
| 144336 |
Họ tên:
Vũ Đại Nguyên
Ngày sinh: 19/06/1980 Thẻ căn cước: 034******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hóa lý |
|
||||||||||||
| 144337 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Yên Hùng
Ngày sinh: 07/11/1984 Thẻ căn cước: 015******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 144338 |
Họ tên:
Phùng Đình Tiệp
Ngày sinh: 20/07/1992 Thẻ căn cước: 036******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144339 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 04/02/1988 CMND: 135***177 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 144340 |
Họ tên:
Đinh Công Chính
Ngày sinh: 04/11/1979 CMND: 205***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
