Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144261 |
Họ tên:
Phạm Quang Phi Hùng
Ngày sinh: 16/01/1990 Thẻ căn cước: 079******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144262 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hiền
Ngày sinh: 24/04/1990 CMND: 145***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 144263 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thanh
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 038******836 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144264 |
Họ tên:
Dương Minh Tuấn
Ngày sinh: 09/04/1980 Thẻ căn cước: 001******015 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy điện |
|
||||||||||||
| 144265 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 212***312 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144266 |
Họ tên:
Đặng Minh Sang
Ngày sinh: 18/05/1989 CMND: 201***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144267 |
Họ tên:
Lê Quốc Vinh
Ngày sinh: 20/04/1993 CMND: 215***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144268 |
Họ tên:
Phan Công Chính
Ngày sinh: 25/09/1991 CMND: 187***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 144269 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy An
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 038******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144270 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Tuấn Đạt
Ngày sinh: 07/06/1982 CMND: 111***531 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 144271 |
Họ tên:
Lê Hồng Việt
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 012***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144272 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sỹ Tùng
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 036******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144273 |
Họ tên:
Đặng Đỗ Thanh
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 031***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144274 |
Họ tên:
Phan Anh
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 040******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144275 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 001******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144276 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 05/04/1981 CMND: 013***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa XN Mỏ và ĐK |
|
||||||||||||
| 144277 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trung
Ngày sinh: 14/05/1991 Thẻ căn cước: 033******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 144278 |
Họ tên:
Lê Thị Minh
Ngày sinh: 23/07/1993 CMND: 031***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144279 |
Họ tên:
Tạ Hữu Dưỡng
Ngày sinh: 27/10/1992 Thẻ căn cước: 033******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144280 |
Họ tên:
Võ Hoài Bắc
Ngày sinh: 13/04/1989 CMND: 183***990 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
