Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144081 |
Họ tên:
Hồ Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1975 CMND: 012***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144082 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Duyệt
Ngày sinh: 30/07/1983 Thẻ căn cước: 031******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144083 |
Họ tên:
Lê Hữu Chiến
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 036******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144084 |
Họ tên:
Trần Trí Dũng
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144085 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tường
Ngày sinh: 26/02/1984 Thẻ căn cước: 001******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144086 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tôn
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 145***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 144087 |
Họ tên:
Đoàn Khánh Thiện
Ngày sinh: 06/08/1987 Thẻ căn cước: 022******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động tàu thuỷ |
|
||||||||||||
| 144088 |
Họ tên:
Trịnh Văn Minh
Ngày sinh: 14/10/1979 CMND: 031***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 144089 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 09/12/1984 Thẻ căn cước: 031******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144090 |
Họ tên:
Trần Văn Quảng
Ngày sinh: 26/01/1983 CMND: 031***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144091 |
Họ tên:
Vũ Quang Thắng
Ngày sinh: 21/08/1972 Thẻ căn cước: 034******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144092 |
Họ tên:
Chu Danh Ninh Viễn
Ngày sinh: 24/07/1977 Thẻ căn cước: 027******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 144093 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 05/11/1989 CMND: 151***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144094 |
Họ tên:
Lâm Duy Hoàng
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 031******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 144095 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/05/1983 Thẻ căn cước: 019******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144096 |
Họ tên:
Lê Thế Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1970 CMND: 031***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144097 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hợp
Ngày sinh: 14/03/1975 Thẻ căn cước: 031******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường nước - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 144098 |
Họ tên:
Từ Minh Thắng
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 031******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 144099 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 21/09/1991 CMND: 031***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 144100 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 031******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
