Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144061 |
Họ tên:
Đặng Hải Đăng
Ngày sinh: 06/01/1986 CMND: 183***660 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 144062 |
Họ tên:
Phạm Trường Thọ
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 164***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 144063 |
Họ tên:
Tống Minh Hiển
Ngày sinh: 10/09/1964 CMND: 112***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144064 |
Họ tên:
Lê Hồng Đức
Ngày sinh: 24/05/1979 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 144065 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Trường
Ngày sinh: 02/12/1969 CMND: 011***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 144066 |
Họ tên:
Đào Vũ Cường
Ngày sinh: 14/04/1968 CMND: 011***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 144067 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/08/1970 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144068 |
Họ tên:
Dương Quang Ánh
Ngày sinh: 16/07/1972 CMND: 011***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144069 |
Họ tên:
Phạm Việt Minh
Ngày sinh: 20/11/1979 Thẻ căn cước: 033******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 144070 |
Họ tên:
Trần Quốc Hưng
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 036******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144071 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lựa
Ngày sinh: 12/02/1973 Thẻ căn cước: 031******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 144072 |
Họ tên:
Đặng Văn Quảng
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 031******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144073 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 03/11/1988 Thẻ căn cước: 048******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144074 |
Họ tên:
Đào Phi Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 033******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 144075 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 12/05/1981 CMND: 187***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144076 |
Họ tên:
Đào Hùng Sơn
Ngày sinh: 09/04/1984 CMND: 172***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 144077 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 08/09/1989 CMND: 112***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144078 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 025******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144079 |
Họ tên:
Vũ Quốc Đạt
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 031***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144080 |
Họ tên:
Bùi Doãn Bình
Ngày sinh: 09/08/1967 CMND: 030***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
