Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144041 |
Họ tên:
Lê Đức Mong
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 017***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 144042 |
Họ tên:
Vũ Quốc Công
Ngày sinh: 08/11/1977 CMND: 012***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 144043 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1978 CMND: 011***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 144044 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thành
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 036******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144045 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/09/1990 CMND: 121***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144046 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 18/05/1984 CMND: 013***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144047 |
Họ tên:
Trần Công Hoành
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 013***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144048 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiệu
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 036******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 144049 |
Họ tên:
Tào Văn Đài
Ngày sinh: 21/07/1978 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện |
|
||||||||||||
| 144050 |
Họ tên:
Tào Hoàng Đạt
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 038******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện. |
|
||||||||||||
| 144051 |
Họ tên:
Vũ Ánh Đông
Ngày sinh: 23/05/1980 CMND: 013***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông NM Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 144052 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 187***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144053 |
Họ tên:
Hà Kiên Cường
Ngày sinh: 06/02/1977 Thẻ căn cước: 001******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144054 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hùng
Ngày sinh: 22/12/1992 CMND: 151***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144055 |
Họ tên:
Trần Huy Tiến
Ngày sinh: 01/02/1984 CMND: 012***641 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 144056 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 034******386 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144057 |
Họ tên:
Lê Văn Phúc
Ngày sinh: 02/06/1983 CMND: 164***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144058 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 030******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144059 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 20/12/1986 CMND: 142***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144060 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huấn
Ngày sinh: 04/03/1982 Thẻ căn cước: 025******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
