Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144021 |
Họ tên:
Phan Hồng Sơn
Ngày sinh: 23/12/1974 Thẻ căn cước: 042******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 144022 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Đức
Ngày sinh: 13/09/1973 Thẻ căn cước: 001******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 144023 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hải
Ngày sinh: 04/08/1977 Thẻ căn cước: 001******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144024 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 163***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 144025 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 24/04/1989 CMND: 173***509 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 144026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mong
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 036******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144027 |
Họ tên:
Hà Ngọc Đại
Ngày sinh: 04/10/1988 CMND: 236***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 144028 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 036******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 144029 |
Họ tên:
Trần Mạnh Nam
Ngày sinh: 14/03/1976 Thẻ căn cước: 040******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144030 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/07/1984 CMND: 143***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 144031 |
Họ tên:
Tô Quang Trọng
Ngày sinh: 11/10/1972 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 144032 |
Họ tên:
Ngọ Văn Hưng
Ngày sinh: 07/10/1984 CMND: 121***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước (KT Công trình - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 144033 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 08/10/1983 CMND: 142***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144034 |
Họ tên:
Phan Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/08/1975 CMND: 011***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144035 |
Họ tên:
Phạm Đức Quang
Ngày sinh: 06/08/1982 CMND: 013***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 144036 |
Họ tên:
Phùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/12/1984 Thẻ căn cước: 025******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 144037 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thức
Ngày sinh: 26/12/1987 CMND: 121***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 144038 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hân
Ngày sinh: 12/01/1980 CMND: 013***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 144039 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trường
Ngày sinh: 23/10/1973 CMND: 013***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ- ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 144040 |
Họ tên:
Vương Xuân Huynh
Ngày sinh: 05/09/1977 Thẻ căn cước: 033******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
