Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144001 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 30/12/1994 CMND: 184***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144002 |
Họ tên:
Lê Văn Giang
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 030******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 144003 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1986 CMND: 162***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144004 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Cương
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 035******939 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 144005 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Sinh
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 001******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 144006 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1989 Hộ chiếu: C32**206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144007 |
Họ tên:
Kiều Văn Nhâm
Ngày sinh: 11/02/1982 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 144008 |
Họ tên:
Mai Bắc Ninh
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 144009 |
Họ tên:
Cao Minh Huy
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 031******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 144010 |
Họ tên:
Vũ Đức Kiên
Ngày sinh: 27/04/1983 CMND: 031***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144011 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ninh
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 121***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144013 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 07/10/1986 CMND: 191***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 144014 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Hiền
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thạc sĩ quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 144015 |
Họ tên:
Bùi Văn Canh
Ngày sinh: 09/01/1990 Thẻ căn cước: 030******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144016 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 040******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144017 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 30/06/1978 CMND: 182***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144018 |
Họ tên:
Ngô Quang Nhạ
Ngày sinh: 27/10/1968 CMND: 168***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144019 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/12/1990 CMND: 132***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144020 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tính
Ngày sinh: 26/10/1979 CMND: 013***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, Cung cấp điện |
|
