Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143981 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Ly
Ngày sinh: 17/05/1982 CMND: 013***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143982 |
Họ tên:
Đàm Thái Sơn
Ngày sinh: 27/07/1982 CMND: 151***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143983 |
Họ tên:
Trịnh Hà Trung
Ngày sinh: 15/02/1988 Thẻ căn cước: 037******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 143984 |
Họ tên:
Ngô Quang Anh
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 024******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143985 |
Họ tên:
Mạc Quốc Thịnh
Ngày sinh: 01/10/1981 Hộ chiếu: B45**340 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 143986 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Học
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 001******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 143987 |
Họ tên:
Ngô Thế Cường
Ngày sinh: 21/03/1973 CMND: 011***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 143988 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiến
Ngày sinh: 26/09/1983 CMND: 162***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 143989 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143990 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 08/07/1983 CMND: 090***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 143991 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 08/10/1974 Thẻ căn cước: 001******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 143992 |
Họ tên:
Vũ Đức Huynh
Ngày sinh: 26/05/1984 CMND: 162***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143993 |
Họ tên:
Vũ Duy khánh
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 030******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 04/05/1978 CMND: 013***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143995 |
Họ tên:
Lê Văn Thiệu
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 172***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143996 |
Họ tên:
Phạm Văn Tình
Ngày sinh: 12/11/1990 CMND: 163***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143997 |
Họ tên:
Trương Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 033******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143998 |
Họ tên:
Đinh Việt Hùng
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143999 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thế
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 034******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 144000 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 162***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
