Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14381 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14382 |
Họ tên:
Vũ Đình Bình
Ngày sinh: 31/01/1986 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14383 |
Họ tên:
Hoàng Đình Điển
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 030******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 14384 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14385 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14386 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1974 Thẻ căn cước: 034******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14387 |
Họ tên:
Bùi Khánh Trình
Ngày sinh: 17/10/1980 Thẻ căn cước: 017******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 14388 |
Họ tên:
Hồ Văn Thìn
Ngày sinh: 23/09/1989 Thẻ căn cước: 040******429 Trình độ chuyên môn: kỹ sư - Xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 14389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 033******715 Trình độ chuyên môn: kỹ sư - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 14390 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 049******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ Thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14391 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Thi
Ngày sinh: 29/09/1998 Thẻ căn cước: 034******020 Trình độ chuyên môn: kỹ sư - Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 14392 |
Họ tên:
Ma Doãn Quốc
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 008******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 14393 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14394 |
Họ tên:
Trương Văn Huy
Ngày sinh: 03/01/1977 Thẻ căn cước: 036******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14395 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 024******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14396 |
Họ tên:
Hoàng văn Khôi
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 004******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 14397 |
Họ tên:
Lại Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 017******888 Trình độ chuyên môn: kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 14398 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiến
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 036******381 Trình độ chuyên môn: kỹ sư - kỹ thuật công trình biển - ngành kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 14399 |
Họ tên:
Đặng Văn Chuẩn
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 036******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14400 |
Họ tên:
Đinh Hữu Thiện
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 034******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện -chuyên ngành hệ thống điện |
|
