Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1421 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 042******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1422 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hóa
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 040******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1423 |
Họ tên:
Ngô Đức Thắng
Ngày sinh: 18/02/1987 Thẻ căn cước: 034******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1424 |
Họ tên:
Trương Huy Quân
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 033******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 1425 |
Họ tên:
Lãnh Hương Dung
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 004******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1426 |
Họ tên:
Đỗ Cao Tường
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 1427 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 18/12/1986 Thẻ căn cước: 040******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 1428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 022******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1429 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 06/05/1996 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1430 |
Họ tên:
Tô Văn Trường
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1431 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 25/09/1999 Thẻ căn cước: 056******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1432 |
Họ tên:
Phạm Hồng Xuân
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1433 |
Họ tên:
Hồ Phúc Khởi
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 042******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt- lạnh |
|
||||||||||||
| 1434 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thu
Ngày sinh: 17/12/1995 Thẻ căn cước: 030******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1435 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ri
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 049******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 1436 |
Họ tên:
Quách Thanh Thông
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 079******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1437 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Cảnh
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 083******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1438 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 24/01/1999 Thẻ căn cước: 038******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1439 |
Họ tên:
Phạm Nhật Hào
Ngày sinh: 02/06/1999 Thẻ căn cước: 056******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 1440 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
