Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143961 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thọ
Ngày sinh: 17/11/1985 CMND: 271***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143962 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 26/10/1983 CMND: 225***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 143963 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Minh Hoàng
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 048******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 143964 |
Họ tên:
Phạm Hồng Linh
Ngày sinh: 12/08/1978 CMND: 201***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 143965 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quang
Ngày sinh: 25/08/1985 CMND: 225***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143966 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tâm
Ngày sinh: 01/04/1977 CMND: 131***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143967 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 162***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động |
|
||||||||||||
| 143968 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 034******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 143969 |
Họ tên:
Hoàng Cường
Ngày sinh: 01/04/1980 Thẻ căn cước: 025******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143970 |
Họ tên:
Hồ Hồng Quân
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143971 |
Họ tên:
Trần Việt Trung
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 022******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 143972 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hải
Ngày sinh: 16/12/1967 CMND: 100***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng-ngành Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 143973 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 11/08/1977 Thẻ căn cước: 035******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 143974 |
Họ tên:
Lê Quang Hanh
Ngày sinh: 01/03/1978 Thẻ căn cước: 030******156 Trình độ chuyên môn: Phó giáo sư. Tiến Sĩ Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 143975 |
Họ tên:
Đỗ Quang Ngọc
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 025******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 143976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 125***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143977 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng
Ngày sinh: 21/06/1973 Thẻ căn cước: 025******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 143978 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bê
Ngày sinh: 17/10/1959 CMND: 011***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng |
|
||||||||||||
| 143979 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 033******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 143980 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 01/03/1957 CMND: 111***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thi công công trình Cầu đường bộ |
|
