Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143781 |
Họ tên:
Trần Văn Nghi
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 026***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 143782 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hóa
Ngày sinh: 28/10/1983 CMND: 201***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 143783 |
Họ tên:
Lê Đoàn Huy Thịnh
Ngày sinh: 16/03/1981 CMND: 212***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143784 |
Họ tên:
Trương Quang Nghĩa
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 212***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143785 |
Họ tên:
Szũc Zoltán
Ngày sinh: 14/07/1978 Hộ chiếu: BD0***333 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143786 |
Họ tên:
Cao Kim Mai
Ngày sinh: 20/06/1977 Thẻ căn cước: 072******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143787 |
Họ tên:
Lê Hoàng Chương
Ngày sinh: 30/07/1981 CMND: 301***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 143788 |
Họ tên:
Lại Văn Lợi
Ngày sinh: 13/11/1981 CMND: 273***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143789 |
Họ tên:
Đặng Minh Tiến
Ngày sinh: 26/07/1976 CMND: 273***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143790 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Duy
Ngày sinh: 23/03/1985 CMND: 225***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 143791 |
Họ tên:
Phạm Thành Luân
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 034******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143792 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 28/01/1986 CMND: 351***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143793 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 051******389 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 143794 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Điệp
Ngày sinh: 25/12/1987 CMND: 205***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 143795 |
Họ tên:
Trần Lương Tạo
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 025***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143796 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 250***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 143797 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyên
Ngày sinh: 13/01/1981 CMND: 221***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 143798 |
Họ tên:
Phan Quốc Hải
Ngày sinh: 06/11/1989 CMND: 225***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143799 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 29/07/1981 Thẻ căn cước: 045******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143800 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 15/07/1987 CMND: 225***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
