Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14361 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 035******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14362 |
Họ tên:
Trịnh Huy Dương
Ngày sinh: 25/12/1996 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14363 |
Họ tên:
Lê Hải Thọ
Ngày sinh: 25/12/1999 Thẻ căn cước: 038******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14364 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 10/04/1974 Thẻ căn cước: 038******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14365 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 06/05/1996 Thẻ căn cước: 038******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14366 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Cường
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 038******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14367 |
Họ tên:
Mai Văn Hà
Ngày sinh: 05/11/1978 Thẻ căn cước: 038******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duyệt
Ngày sinh: 05/11/1993 Thẻ căn cước: 038******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14369 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiệp
Ngày sinh: 11/02/2000 Thẻ căn cước: 038******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 038******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 14371 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 30/12/1975 Thẻ căn cước: 038******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 14372 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngư
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 087******441 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14373 |
Họ tên:
Hứa Kim San
Ngày sinh: 04/06/1998 Thẻ căn cước: 006******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14374 |
Họ tên:
Lục Trường Giang
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 004******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14375 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đông
Ngày sinh: 25/10/1980 Thẻ căn cước: 006******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 14376 |
Họ tên:
Bùi Đức Hùng
Ngày sinh: 21/06/1977 Thẻ căn cước: 019******218 Trình độ chuyên môn: Trung cấp giao thông |
|
||||||||||||
| 14377 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Hồng Anh
Ngày sinh: 21/08/1994 Thẻ căn cước: 060******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14378 |
Họ tên:
Trần Nhật Tiến
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 056******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14379 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tiến
Ngày sinh: 12/07/1976 Thẻ căn cước: 056******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14380 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoài
Ngày sinh: 04/06/1957 Thẻ căn cước: 093******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
