Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143761 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 23/08/1985 CMND: 260***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 143762 |
Họ tên:
Lê Triều Sơn
Ngày sinh: 16/07/1967 CMND: 024***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 143763 |
Họ tên:
Tạ Hồng Lê
Ngày sinh: 10/08/1974 CMND: 012***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 143764 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hướng
Ngày sinh: 30/11/1981 CMND: 023***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 143765 |
Họ tên:
Bùi Trọng Hiệp
Ngày sinh: 08/08/1979 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - ngành cơ giới hóa xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 143766 |
Họ tên:
Trần Viết Viên
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 281***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 143767 |
Họ tên:
Đào Minh Thiện
Ngày sinh: 12/12/1985 CMND: 211***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143768 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuyến
Ngày sinh: 26/03/1982 CMND: 271***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143769 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/07/1961 CMND: 023***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143770 |
Họ tên:
Trần Xuân Quốc Đạt
Ngày sinh: 07/07/1986 CMND: 212***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143771 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 02/04/1978 Thẻ căn cước: 096******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143772 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tiềm
Ngày sinh: 22/08/1981 CMND: 142***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143773 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tiển
Ngày sinh: 11/03/1986 Thẻ căn cước: 077******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143774 |
Họ tên:
Lưu Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 26/09/1974 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143775 |
Họ tên:
Trần Quế Tuấn
Ngày sinh: 09/06/1986 CMND: 211***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143776 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 01/07/1977 CMND: 250***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143777 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 05/08/1989 CMND: 186***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143778 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 23/12/1972 CMND: 022***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143779 |
Họ tên:
Vũ Phan Minh Trí
Ngày sinh: 12/10/1982 CMND: 023***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Vật liệu Xây dựng; |
|
||||||||||||
| 143780 |
Họ tên:
Lê Văn Khoa
Ngày sinh: 11/06/1985 Thẻ căn cước: 067******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - ngành cơ điện tử |
|
