Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143681 |
Họ tên:
Trương Công Thịnh
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 035******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143682 |
Họ tên:
Thiều Lê Dũng
Ngày sinh: 26/02/1978 Thẻ căn cước: 058******044 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143683 |
Họ tên:
Lương Văn Hùng
Ngày sinh: 08/07/1979 CMND: 025***368 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143684 |
Họ tên:
Trần Thiên Quốc Dũng
Ngày sinh: 30/01/1974 CMND: 022***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 143685 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Trí
Ngày sinh: 04/08/1980 CMND: 023***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143686 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 22/05/1967 Thẻ căn cước: 068******014 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143687 |
Họ tên:
Đinh Quốc phong
Ngày sinh: 05/02/1979 Thẻ căn cước: 025******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143688 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phi Hồng
Ngày sinh: 18/10/1976 CMND: 024***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143689 |
Họ tên:
Hồ Quang Huy
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 064******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143690 |
Họ tên:
Lê Hữu Cư
Ngày sinh: 17/04/1976 Thẻ căn cước: 038******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143691 |
Họ tên:
Trương Trọng Thanh An
Ngày sinh: 11/01/1984 CMND: 250***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 143692 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Dũng
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 075******482 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143693 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 05/10/1981 CMND: 013***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143694 |
Họ tên:
Trần Mẫu Khánh
Ngày sinh: 04/06/1986 CMND: 250***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 143695 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phước
Ngày sinh: 17/04/1981 CMND: 025***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143696 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 28/11/1978 CMND: 131***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143697 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trãi
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 038******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 143698 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/05/1981 CMND: 251***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 143699 |
Họ tên:
Đào Thế Hùng
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 012***291 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143700 |
Họ tên:
Bùi Đức Hanh
Ngày sinh: 13/03/1968 Thẻ căn cước: 034******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
