Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143601 |
Họ tên:
Lê Nguyên Vũ
Ngày sinh: 08/01/1978 CMND: 225***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143602 |
Họ tên:
Võ Tấn Đạt
Ngày sinh: 17/08/1982 CMND: 321***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143603 |
Họ tên:
Đoàn Thụy Anh
Ngày sinh: 10/03/1976 CMND: 191***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 143604 |
Họ tên:
Võ Hữu Hưng
Ngày sinh: 01/03/1986 CMND: 212***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143605 |
Họ tên:
Đào Đức Bảo
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 023***754 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143606 |
Họ tên:
Lâm Duy Hạnh
Ngày sinh: 25/04/1986 CMND: 215***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143607 |
Họ tên:
Đào Quang Cường
Ngày sinh: 17/02/1979 CMND: 031***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143608 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/04/1982 CMND: 024***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143609 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hảo
Ngày sinh: 06/08/1977 Thẻ căn cước: 034******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông và nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 143610 |
Họ tên:
Đinh Thanh Bảo
Ngày sinh: 23/10/1980 CMND: 026***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 143611 |
Họ tên:
Đỗ Cao Học
Ngày sinh: 10/12/1978 CMND: 025***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143612 |
Họ tên:
Huỳnh Thế
Ngày sinh: 26/10/1981 CMND: 260***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143613 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Khánh
Ngày sinh: 15/01/1982 CMND: 271***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 143614 |
Họ tên:
Ngô Liêm Trần Hoàng
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 025***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143615 |
Họ tên:
Trần Viết Thông
Ngày sinh: 05/07/1959 CMND: 270***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143616 |
Họ tên:
Hoàng Công Minh Giáp
Ngày sinh: 06/02/1975 Thẻ căn cước: 044******716 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng-ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143617 |
Họ tên:
Bùi Văn Huyên
Ngày sinh: 16/10/1981 CMND: 271***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143618 |
Họ tên:
Đỗ Bằng Giang
Ngày sinh: 07/10/1976 CMND: 272***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143619 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Yến
Ngày sinh: 20/04/1980 CMND: 024***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 01/08/1976 CMND: 025***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
