Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14341 |
Họ tên:
Đặng Xuân Chương
Ngày sinh: 17/02/1989 Thẻ căn cước: 040******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14342 |
Họ tên:
Bạch Công Toản
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 017******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 14343 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lê
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 038******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 14344 |
Họ tên:
Phan Hoàng Lâm
Ngày sinh: 03/08/1998 CMND: 071***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14345 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 054******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 14346 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khang
Ngày sinh: 29/03/1997 Thẻ căn cước: 095******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14347 |
Họ tên:
Hồ Hải Bằng
Ngày sinh: 12/01/1988 Thẻ căn cước: 045******421 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 14348 |
Họ tên:
Hồ Văn Thanh
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 052******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14349 |
Họ tên:
Ngô Văn Sử
Ngày sinh: 21/05/1997 Thẻ căn cước: 036******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14350 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sĩ
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 086******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 14351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhủ
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 080******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14352 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hữu
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 080******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14353 |
Họ tên:
Phan Chí Văn
Ngày sinh: 28/03/1982 Thẻ căn cước: 080******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14354 |
Họ tên:
Lê Quốc Khanh
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 082******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 14355 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Chanh
Ngày sinh: 17/05/1980 Thẻ căn cước: 080******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ điện tử) |
|
||||||||||||
| 14356 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 066******285 Trình độ chuyên môn: KS CN & Quản lý Môi trường |
|
||||||||||||
| 14357 |
Họ tên:
Trương Mộng Đoàn Như
Ngày sinh: 30/09/1975 Thẻ căn cước: 079******448 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế; Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 14358 |
Họ tên:
Lưu Văn Cường
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 042******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14359 |
Họ tên:
Ngô Quốc Bình
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 027******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14360 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Hưng
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 027******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
