Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143561 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 17/11/1982 CMND: 281***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 143562 |
Họ tên:
Mạch Kiến Tòng
Ngày sinh: 16/11/1976 CMND: 280***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 143563 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Huyền Châu
Ngày sinh: 09/01/1981 CMND: 280***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143564 |
Họ tên:
Lê Cao Trung
Ngày sinh: 23/03/1988 CMND: 280***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143565 |
Họ tên:
Bùi Minh Duy
Ngày sinh: 28/04/1985 CMND: 281***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143566 |
Họ tên:
Huỳnh Tùng Phong
Ngày sinh: 11/08/1984 CMND: 023***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143567 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 038******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143568 |
Họ tên:
Trương Quang Bình
Ngày sinh: 20/01/1975 CMND: 022***351 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143569 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 07/12/1983 CMND: 281***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 143570 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 20/01/1978 CMND: 290***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 143571 |
Họ tên:
Phạm Việt Thủy
Ngày sinh: 06/12/1979 CMND: 025***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143572 |
Họ tên:
Võ Ngọc Quốc
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 077******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143573 |
Họ tên:
Văn Đình Minh Ngọc
Ngày sinh: 09/04/1979 Thẻ căn cước: 046******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143574 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Nguyên Vỹ
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 225***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 143575 |
Họ tên:
Bành Quốc Trung
Ngày sinh: 04/03/1978 CMND: 025***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 143576 |
Họ tên:
Mai Bảo Tế
Ngày sinh: 15/03/1972 CMND: 022***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143577 |
Họ tên:
Hồ Dinh
Ngày sinh: 03/03/1974 Thẻ căn cước: 079******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 143578 |
Họ tên:
Hồ Văn Công
Ngày sinh: 10/03/1979 CMND: 281***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143579 |
Họ tên:
Lê Thành Lượng
Ngày sinh: 10/09/1979 Thẻ căn cước: 091******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143580 |
Họ tên:
Trần Quốc Phú
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xếp dỡ |
|
