Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143441 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Cương
Ngày sinh: 28/07/1983 CMND: 371***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 143442 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Phương
Ngày sinh: 15/04/1981 CMND: 301***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 143443 |
Họ tên:
Hồ Văn Đức
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 040******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 04/12/1977 CMND: 025***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143445 |
Họ tên:
Trần Tân Tiến
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 273***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143446 |
Họ tên:
Thái Bá Trình
Ngày sinh: 26/01/1979 CMND: 182***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143447 |
Họ tên:
Lê Quỳnh Công
Ngày sinh: 15/11/1979 CMND: 183***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143448 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 06/12/1987 CMND: 301***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 143449 |
Họ tên:
Trần Thế Cường
Ngày sinh: 01/09/1975 CMND: 162***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quá trình thiết bị, công nghệ hóa và thực phẩm |
|
||||||||||||
| 143450 |
Họ tên:
Phạm Cao Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/03/1984 CMND: 225***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143451 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 02/09/1973 Thẻ căn cước: 034******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tàu thuyền thủy sản |
|
||||||||||||
| 143452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đỉnh
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 037******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 143453 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 06/08/1987 CMND: 311***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143454 |
Họ tên:
Đoàn Văn Bảo Trung
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 083******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 28/11/1973 CMND: 271***942 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143456 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhật
Ngày sinh: 19/11/1978 Thẻ căn cước: 068******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143457 |
Họ tên:
Trịnh Tấn Thảo
Ngày sinh: 08/06/1974 Thẻ căn cước: 052******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143458 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cư
Ngày sinh: 02/02/1959 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143459 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 13/10/1986 CMND: 211***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143460 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 05/08/1978 CMND: 281***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
