Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143421 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/05/1980 CMND: 171***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143422 |
Họ tên:
Đào Hùng Thuận
Ngày sinh: 04/04/1982 CMND: 191***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143423 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 240***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143424 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tâm
Ngày sinh: 06/06/1987 CMND: 183***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 143425 |
Họ tên:
Trần Văn Anh
Ngày sinh: 19/09/1982 CMND: 272***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây Dựng Dân Dụng và Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 143426 |
Họ tên:
Lê Hiền Anh
Ngày sinh: 13/08/1975 CMND: 022***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 143427 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đại
Ngày sinh: 21/01/1977 CMND: 212***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 143428 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Anh
Ngày sinh: 30/12/1978 CMND: 212***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143429 |
Họ tên:
Phạm Tường Hội
Ngày sinh: 15/01/1960 CMND: 310***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143430 |
Họ tên:
Lưu Nguyễn Phi Tầng
Ngày sinh: 25/10/1979 CMND: 221***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143431 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Điềm
Ngày sinh: 01/04/1970 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 143432 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 18/10/1960 Thẻ căn cước: 079******933 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143433 |
Họ tên:
Văn Thái Bảo
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 023***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 143434 |
Họ tên:
Đoàn Đình Chiến
Ngày sinh: 16/01/1974 Thẻ căn cước: 079******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 143435 |
Họ tên:
Phạm Minh Trúc
Ngày sinh: 22/11/1978 Thẻ căn cước: 079******374 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143436 |
Họ tên:
Nguyễn Tiết Cương
Ngày sinh: 16/04/1985 CMND: 311***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 143437 |
Họ tên:
Trần Kim Minh
Ngày sinh: 15/05/1979 CMND: 197***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 143438 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Thành Vỹ
Ngày sinh: 24/01/1986 CMND: 212***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143439 |
Họ tên:
Lê Văn Đình
Ngày sinh: 06/12/1989 CMND: 240***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 143440 |
Họ tên:
Lê Đình Nhu
Ngày sinh: 06/07/1981 CMND: 331***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
