Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14321 |
Họ tên:
Trần Huy Phú
Ngày sinh: 30/12/1991 Thẻ căn cước: 035******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 14322 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Bảo
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 14323 |
Họ tên:
Đoàn Anh Hoàng
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 001******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14324 |
Họ tên:
Đinh Quang Việt Thắng
Ngày sinh: 19/06/1973 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14325 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/12/1984 Thẻ căn cước: 040******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14326 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Lộc
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 040******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14327 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 27/08/1993 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14328 |
Họ tên:
Chu Văn An
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 14329 |
Họ tên:
Lê Viết Dũng
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 040******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 14330 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 025******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 14331 |
Họ tên:
Cao Tiên Chưởng
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 036******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 14332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 17/08/2000 Thẻ căn cước: 024******389 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14333 |
Họ tên:
Trần Khắc Giáp
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 035******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng DD và CN) |
|
||||||||||||
| 14334 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14335 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh
Ngày sinh: 23/07/1993 Thẻ căn cước: 030******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14336 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tùng
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 040******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14337 |
Họ tên:
Lê Ngọc Huy
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 035******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14338 |
Họ tên:
Hà Việt Trung
Ngày sinh: 10/09/1974 Thẻ căn cước: 024******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 14339 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Hương
Ngày sinh: 13/12/1979 Thẻ căn cước: 001******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14340 |
Họ tên:
Đào Văn Tú
Ngày sinh: 23/03/1992 Thẻ căn cước: 033******083 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
