Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143221 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 25/12/1984 CMND: 211***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143222 |
Họ tên:
Thân Chí Hữu
Ngày sinh: 25/01/1983 CMND: 311***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 143223 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Trang
Ngày sinh: 21/08/1990 CMND: 250***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 143224 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 212***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 143225 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tài
Ngày sinh: 25/02/1986 CMND: 024***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143226 |
Họ tên:
Phan Minh Tân
Ngày sinh: 06/08/1986 CMND: 331***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 143227 |
Họ tên:
Đặng Tấn Dũng
Ngày sinh: 22/10/1986 CMND: 212***693 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 143228 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thiện
Ngày sinh: 17/09/1989 CMND: 215***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143229 |
Họ tên:
Thái Duy Dũng
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 240***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 143230 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hải
Ngày sinh: 28/03/1980 CMND: 024***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 143231 |
Họ tên:
Phạm Minh Hay
Ngày sinh: 01/11/1978 Thẻ căn cước: 079******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143232 |
Họ tên:
Trương Minh Châu
Ngày sinh: 02/06/1985 CMND: 311***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143233 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 17/08/1977 CMND: 023***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143234 |
Họ tên:
Mai Văn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1985 CMND: 023***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/10/1975 CMND: 022***650 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 143236 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tân
Ngày sinh: 01/05/1987 CMND: 212***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143237 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phú
Ngày sinh: 10/11/1989 CMND: 271***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143238 |
Họ tên:
Lê Trần Hiệp
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 062******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 143239 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Diễm
Ngày sinh: 24/12/1989 CMND: 191***534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 143240 |
Họ tên:
Võ Phước Thành
Ngày sinh: 26/09/1991 CMND: 280***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
