Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143201 |
Họ tên:
Huỳnh Phúc Long
Ngày sinh: 17/07/1976 CMND: 300***256 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 143202 |
Họ tên:
Vũ Thăng Long
Ngày sinh: 30/08/1990 CMND: 301***621 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143203 |
Họ tên:
Trương Công Thành
Ngày sinh: 09/08/1990 CMND: 301***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 143204 |
Họ tên:
Lý Hồng Nhân
Ngày sinh: 25/05/1983 CMND: 301***239 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp |
|
||||||||||||
| 143205 |
Họ tên:
Trương Kim Mạnh
Ngày sinh: 19/04/1971 CMND: 301***523 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 143206 |
Họ tên:
Bùi Đức Huy
Ngày sinh: 26/12/1992 CMND: 301***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143207 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quốc Dũng
Ngày sinh: 15/03/1972 CMND: 300***466 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 143208 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 24/06/1992 CMND: 024***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 143209 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Anh Vũ
Ngày sinh: 19/11/1992 CMND: 241***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143210 |
Họ tên:
Trần Công Út
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 030******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường); Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 143211 |
Họ tên:
Trương Hoàng Nam
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 311***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143212 |
Họ tên:
Đặng Đoàn Anh Tú
Ngày sinh: 15/04/1985 CMND: 026***442 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143213 |
Họ tên:
Phùng Văn Thái Dự
Ngày sinh: 16/03/1985 CMND: 365***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 143214 |
Họ tên:
Võ Quang Hải
Ngày sinh: 16/01/1994 CMND: 241***096 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 143215 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Trình
Ngày sinh: 31/07/1991 CMND: 225***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 143216 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sang
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 075******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143217 |
Họ tên:
Phạm Bá Cường
Ngày sinh: 05/09/1991 CMND: 186***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 143218 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 197***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 143219 |
Họ tên:
Nguyễn Cường
Ngày sinh: 12/09/1987 CMND: 225***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143220 |
Họ tên:
Vũ Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/04/1966 Thẻ căn cước: 001******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp); Kỹ sư điện (Thiết bị điện) |
|
