Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14301 |
Họ tên:
Lê Văn Doanh
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 036******319 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 14302 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiệp
Ngày sinh: 31/08/1988 Thẻ căn cước: 031******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14303 |
Họ tên:
Đào Tiến Tuyền
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 036******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14304 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14305 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 04/01/1981 Thẻ căn cước: 019******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14306 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 019******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14307 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 017******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14308 |
Họ tên:
Lê Mạnh Toàn
Ngày sinh: 29/06/1978 Thẻ căn cước: 040******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Năng lượng ngành Kinh tế Năng lượng |
|
||||||||||||
| 14309 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 001******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14310 |
Họ tên:
Phạm Văn Linh
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 033******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14311 |
Họ tên:
Bùi Đức Tính
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 23/01/1986 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14313 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 001******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14314 |
Họ tên:
Trần Thị Quy
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 037******007 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14315 |
Họ tên:
Trần Đức Văn
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 037******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14316 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tấn
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 038******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 14317 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 030******443 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 14318 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Ngọc
Ngày sinh: 07/05/1993 Thẻ căn cước: 025******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14319 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 036******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14320 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chủ
Ngày sinh: 24/03/1981 Thẻ căn cước: 035******183 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp và dân dụng |
|
