Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143161 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nam
Ngày sinh: 27/05/1988 CMND: 331***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 143162 |
Họ tên:
Trương Thị Dung
Ngày sinh: 23/06/1986 CMND: 331***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 143163 |
Họ tên:
Trần Phương
Ngày sinh: 16/01/1990 CMND: 331***366 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 143164 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 12/12/1987 CMND: 331***370 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 143165 |
Họ tên:
Đặng Duy Phương
Ngày sinh: 14/01/1985 CMND: 331***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 143166 |
Họ tên:
Phạm Hữu Lộc
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 331***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 143167 |
Họ tên:
Lê Tuấn Phong
Ngày sinh: 19/04/1988 CMND: 194***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 143168 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 21/10/1981 CMND: 125***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143169 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 28/11/1992 Thẻ căn cước: 044******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143170 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang.
Ngày sinh: 28/02/1984 CMND: 194***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143171 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Minh Quốc
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 044******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 143172 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 044******309 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 143173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 29/12/1981 CMND: 194***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 143174 |
Họ tên:
Lê Văn Lâm
Ngày sinh: 15/09/1962 Thẻ căn cước: 044******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 143175 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tri
Ngày sinh: 28/11/1972 CMND: 194***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 143176 |
Họ tên:
Trần Đình Đoàn
Ngày sinh: 15/09/1991 CMND: 183***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 143177 |
Họ tên:
Phạm Xuân Năm
Ngày sinh: 10/05/1990 CMND: 194***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 143178 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 24/07/1990 Thẻ căn cước: 044******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 143179 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái Bình
Ngày sinh: 19/11/1977 Thẻ căn cước: 044******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143180 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 25/02/1977 CMND: 194***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
