Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 143041 |
Họ tên:
Ngô Thành Trung
Ngày sinh: 31/08/1983 Thẻ căn cước: 068******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 143042 |
Họ tên:
Trần Đình Duy
Ngày sinh: 24/04/1993 CMND: 231***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143043 |
Họ tên:
VÕ KHÁNH MY
Ngày sinh: 10/09/1994 CMND: 215***261 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 143044 |
Họ tên:
Thái Thanh Tú
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 311***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 143045 |
Họ tên:
Võ Trần Ngọc
Ngày sinh: 12/08/1991 CMND: 312***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 143046 |
Họ tên:
Hồ Tấn Hùng
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 261***628 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 143047 |
Họ tên:
Mai Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 273***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng (Công nghệ kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 143048 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 25/07/1976 CMND: 011***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 143049 |
Họ tên:
Lê Hoài Tâm
Ngày sinh: 19/07/1989 CMND: 351***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 143050 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tâm
Ngày sinh: 17/05/1992 CMND: 331***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143051 |
Họ tên:
Đỗ Lộc Phước
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 264***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143052 |
Họ tên:
Tô Đức Dũng
Ngày sinh: 07/07/1991 CMND: 183***126 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KT giao thông |
|
||||||||||||
| 143053 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 12/12/1977 Thẻ căn cước: 051******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 143054 |
Họ tên:
Lê Thế Lượng
Ngày sinh: 21/04/1971 CMND: 281***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 143055 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Tuân
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 273***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 143056 |
Họ tên:
Lương Công Thịnh
Ngày sinh: 22/07/1986 CMND: 221***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 143057 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tiến
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 079******075 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD; CĐ XD CĐ |
|
||||||||||||
| 143058 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trâm
Ngày sinh: 05/05/1992 Thẻ căn cước: 079******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 143059 |
Họ tên:
Dương Quang Khánh
Ngày sinh: 29/01/1979 CMND: 212***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 143060 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Được
Ngày sinh: 15/12/1988 CMND: 191***692 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
