Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14281 |
Họ tên:
Ngô Đình Ngọc
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 033******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14282 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Dần
Ngày sinh: 11/02/1998 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14283 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Tường
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 040******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 036******936 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14285 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thạch
Ngày sinh: 05/10/1987 Thẻ căn cước: 040******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 14286 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hoàng
Ngày sinh: 04/03/1994 Thẻ căn cước: 040******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14287 |
Họ tên:
Dương Văn Thiện
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 010******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14288 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 038******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14289 |
Họ tên:
Tạ Quang Ngọc
Ngày sinh: 10/03/1994 Thẻ căn cước: 026******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 11/03/1993 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14291 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 036******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 14292 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 036******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14293 |
Họ tên:
Hướng Phúc Đại
Ngày sinh: 14/12/1996 Thẻ căn cước: 006******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14294 |
Họ tên:
Lương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1980 Thẻ căn cước: 019******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14295 |
Họ tên:
Lê Xuân Vượng
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 040******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 14296 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 14/11/1992 Thẻ căn cước: 031******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 14297 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 17/09/1980 Thẻ căn cước: 001******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14298 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Kiên
Ngày sinh: 20/05/1998 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 15/06/1979 Thẻ căn cước: 019******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14300 |
Họ tên:
Nguyễn Bách Sâm
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 030******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
