Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142821 |
Họ tên:
Đoàn Quang Nhật
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 321***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142822 |
Họ tên:
Võ Thời
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 215***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142823 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tôn
Ngày sinh: 24/09/1991 CMND: 381***910 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 142824 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Khoa
Ngày sinh: 12/12/1991 CMND: 321***144 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 142825 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 18/05/1991 CMND: 341***314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 142826 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Trung
Ngày sinh: 04/01/1989 CMND: 312***017 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 142827 |
Họ tên:
Nguyễn Trương
Ngày sinh: 08/09/1966 Thẻ căn cước: 052******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 142828 |
Họ tên:
Trương Minh Khoa
Ngày sinh: 26/04/1980 CMND: 271***036 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142829 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hiếu
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 026******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142830 |
Họ tên:
Trường Hồng Nhân
Ngày sinh: 21/09/1986 CMND: 341***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông (xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 142831 |
Họ tên:
Trương Văn Đở
Ngày sinh: 21/12/1993 CMND: 312***641 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 142832 |
Họ tên:
Ngô Huỳnh Quốc Anh
Ngày sinh: 09/02/1977 CMND: 023***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142833 |
Họ tên:
Châu Xuân Thắng
Ngày sinh: 11/02/1968 CMND: 022***444 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 142834 |
Họ tên:
Từ Đức Thiện
Ngày sinh: 05/12/1981 CMND: 197***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 142835 |
Họ tên:
Đặng Mỹ Tường Vân
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 054******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 142836 |
Họ tên:
Đậu Hoài Linh
Ngày sinh: 27/11/1983 CMND: 187***290 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 142837 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 183***591 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 142838 |
Họ tên:
Trần Xuân Bình
Ngày sinh: 09/07/1987 CMND: 212***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 142839 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 051******384 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 142840 |
Họ tên:
Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 30/04/1972 Thẻ căn cước: 079******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
