Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
142821 Họ tên: Đoàn Quang Nhật
Ngày sinh: 10/05/1985
CMND: 321***054
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067771 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 16/08/2024
HCM-00067771 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng./. II 16/08/2024
142822 Họ tên: Võ Thời
Ngày sinh: 10/08/1988
CMND: 215***462
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067770 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 16/08/2024
HCM-00067770 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp./. III 16/08/2024
142823 Họ tên: Nguyễn Thành Tôn
Ngày sinh: 24/09/1991
CMND: 381***910
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067769 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 16/08/2024
HCM-00067769 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình./. II 16/08/2024
142824 Họ tên: Huỳnh Trọng Khoa
Ngày sinh: 12/12/1991
CMND: 321***144
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067768 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 16/08/2024
HCM-00067768 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình./. II 16/08/2024
142825 Họ tên: Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 18/05/1991
CMND: 341***314
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067767 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 16/08/2024
HCM-00067767 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình./. II 16/08/2024
142826 Họ tên: Nguyễn Nhựt Trung
Ngày sinh: 04/01/1989
CMND: 312***017
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067766 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 16/08/2024
HCM-00067766 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình./. II 16/08/2024
142827 Họ tên: Nguyễn Trương
Ngày sinh: 08/09/1966
Thẻ căn cước: 052******056
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067765 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 16/08/2024
HCM-00067765 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp./. II 16/08/2024
142828 Họ tên: Trương Minh Khoa
Ngày sinh: 26/04/1980
CMND: 271***036
Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067764 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 16/08/2024
HCM-00067764 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp./. III 16/08/2024
142829 Họ tên: Nguyễn Lê Hiếu
Ngày sinh: 11/03/1983
Thẻ căn cước: 026******102
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067763 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dụng công trình dân dụng - công nghiệp III 16/08/2024
HCM-00067763 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dụng công trình dân dụng - công nghiệp./. III 16/08/2024
142830 Họ tên: Trường Hồng Nhân
Ngày sinh: 21/09/1986
CMND: 341***722
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông (xây dựng công trình thủy - thềm lục địa)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067762 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 16/08/2024
HNT-00067762 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 10/11/2025
142831 Họ tên: Trương Văn Đở
Ngày sinh: 21/12/1993
CMND: 312***641
Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067761 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp III 16/08/2024
HTV-00067761 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 16/07/2025
142832 Họ tên: Ngô Huỳnh Quốc Anh
Ngày sinh: 09/02/1977
CMND: 023***469
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067760 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng - công nghiệp II 16/08/2024
HCM-00067760 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng - công nghiệp./. II 16/08/2024
142833 Họ tên: Châu Xuân Thắng
Ngày sinh: 11/02/1968
CMND: 022***444
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067759 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 16/08/2024
HCM-00067759 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình./. II 16/08/2024
142834 Họ tên: Từ Đức Thiện
Ngày sinh: 05/12/1981
CMND: 197***413
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067758 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 16/08/2024
HCM-00067758 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 16/08/2024
142835 Họ tên: Đặng Mỹ Tường Vân
Ngày sinh: 10/02/1988
Thẻ căn cước: 054******123
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067757 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/08/2024
HCM-00067757 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng./. III 16/08/2024
142836 Họ tên: Đậu Hoài Linh
Ngày sinh: 27/11/1983
CMND: 187***290
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067756 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 16/08/2024
HCM-00067756 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình./. III 16/08/2024
142837 Họ tên: Đoàn Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 02/05/1984
CMND: 183***591
Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067755 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 16/08/2024
HCM-00067755 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 16/08/2024
142838 Họ tên: Trần Xuân Bình
Ngày sinh: 09/07/1987
CMND: 212***611
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067754 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 16/08/2024
HCM-00067754 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng./. II 16/08/2024
142839 Họ tên: Lê Văn Thành
Ngày sinh: 20/10/1982
Thẻ căn cước: 051******384
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067753 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 16/08/2024
HCM-00067753 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình./. II 16/08/2024
142840 Họ tên: Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 30/04/1972
Thẻ căn cước: 079******084
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00067752 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 16/08/2024
HCM-00067752 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ)./. II 16/08/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn