Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142801 |
Họ tên:
Trần Kim Đạm
Ngày sinh: 10/06/1962 Thẻ căn cước: 049******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 142802 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 02/06/1976 CMND: 023***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 142803 |
Họ tên:
Ngô Duy Minh
Ngày sinh: 19/07/1971 Thẻ căn cước: 079******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 142804 |
Họ tên:
Lý Minh Triết
Ngày sinh: 19/04/1960 CMND: 022***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (thiết bị) |
|
||||||||||||
| 142805 |
Họ tên:
Phan Thành Tân
Ngày sinh: 04/01/1977 CMND: 351***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 142806 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 10/11/1989 CMND: 221***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 142807 |
Họ tên:
Lê Trọng Phương
Ngày sinh: 17/01/1979 CMND: 025***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 142808 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hòa
Ngày sinh: 03/04/1991 CMND: 321***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142809 |
Họ tên:
Đặng Nguyên Khôi
Ngày sinh: 02/10/1974 CMND: 022***002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 142810 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 079******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 142811 |
Họ tên:
Liêu Đức Thắng
Ngày sinh: 24/09/1992 CMND: 241***490 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 142812 |
Họ tên:
Hoàng Viết Dũng
Ngày sinh: 07/03/1989 CMND: 241***556 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 142813 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiệp
Ngày sinh: 11/06/1984 CMND: 212***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142814 |
Họ tên:
Hoàng Công Hùng
Ngày sinh: 30/06/1979 CMND: 025***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142815 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 186***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142816 |
Họ tên:
Trần Tấn Quốc
Ngày sinh: 06/11/1973 CMND: 024***631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 142817 |
Họ tên:
Nguyễn Công Triều
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 024***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142818 |
Họ tên:
Cao Xuân Phú
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 212***801 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 142819 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 29/03/1981 Thẻ căn cước: 051******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142820 |
Họ tên:
Lê Công Cảnh
Ngày sinh: 26/04/1991 CMND: 221***639 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
