Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14261 |
Họ tên:
Hồ Đức Thắng
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 075******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14262 |
Họ tên:
Đào Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 038******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14263 |
Họ tên:
Phạm Minh Hùng
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 092******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 14264 |
Họ tên:
Phan Tuấn Cường
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 077******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 14265 |
Họ tên:
Tạ Quang Hà
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 040******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14266 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hà
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 022******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14267 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 02/07/1988 Thẻ căn cước: 038******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 14268 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Long
Ngày sinh: 24/07/1992 Thẻ căn cước: 022******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14269 |
Họ tên:
Trần Hưng Nguyên
Ngày sinh: 13/08/1974 Thẻ căn cước: 042******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 14270 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 034******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14271 |
Họ tên:
Trần Thị Hoa Mỹ
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 036******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 14272 |
Họ tên:
Ngô An Thuyên
Ngày sinh: 18/09/1987 Thẻ căn cước: 040******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật đô thị ) |
|
||||||||||||
| 14273 |
Họ tên:
Vũ Huy Nghĩa
Ngày sinh: 21/05/1977 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (Điện) |
|
||||||||||||
| 14274 |
Họ tên:
Võ Văn Huy
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 042******165 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 14275 |
Họ tên:
Vũ Đình Quang
Ngày sinh: 28/02/1984 Thẻ căn cước: 027******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 14276 |
Họ tên:
Phạm Quốc Song
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14277 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 040******700 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14278 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 040******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14279 |
Họ tên:
Luyện Hồng Lam
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14280 |
Họ tên:
Đào Văn Hải
Ngày sinh: 23/03/1994 Thẻ căn cước: 033******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
