Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142761 |
Họ tên:
Cao Việt Hưng
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 027******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 142762 |
Họ tên:
Lê Xuân Tỉnh
Ngày sinh: 19/01/1988 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142763 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Việt
Ngày sinh: 01/12/1989 CMND: 125***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 142764 |
Họ tên:
Cao Thị Thương
Ngày sinh: 02/02/1995 CMND: 125***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142765 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 27/11/1986 CMND: 125***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142766 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hòa
Ngày sinh: 30/05/1979 CMND: 125***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 142767 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 07/10/1989 CMND: 125***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142768 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 125***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142769 |
Họ tên:
Bùi Tất Thành
Ngày sinh: 12/05/1992 CMND: 125***587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 142770 |
Họ tên:
Trần Hữu Dân
Ngày sinh: 04/09/1970 CMND: 011***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142771 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Nhuận
Ngày sinh: 04/06/1985 CMND: 125***651 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 142772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 12/11/1990 CMND: 125***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142773 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hưng
Ngày sinh: 14/03/1990 CMND: 125***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142774 |
Họ tên:
Nguyễn Bạch Đằng
Ngày sinh: 06/04/1986 CMND: 125***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142775 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Công
Ngày sinh: 12/02/1976 Thẻ căn cước: 027******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 142776 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phép
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 125***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công thôn ngành công thôn, chuyên ngành công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 142777 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoán
Ngày sinh: 16/02/1979 CMND: 125***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 142778 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đông
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 125***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142779 |
Họ tên:
Hà Sỹ Dũng
Ngày sinh: 21/02/1988 CMND: 125***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 142780 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 13/05/1982 CMND: 125***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
