Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142721 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tuân
Ngày sinh: 17/07/1982 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 142722 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/01/0001 CMND: 111***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142723 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 142724 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Huấn
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 001******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142725 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142726 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Nhân
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 186***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 142727 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 11/11/1979 CMND: 171***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142728 |
Họ tên:
Đặng Xuân Tùng
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 001******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 142729 |
Họ tên:
Đàm Kim Ngọc
Ngày sinh: 16/12/1987 CMND: 017***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142730 |
Họ tên:
Phạm Đình Hóa
Ngày sinh: 13/12/1994 CMND: 152***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142731 |
Họ tên:
Đặng Đình Hưng
Ngày sinh: 20/06/1989 CMND: 186***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 142732 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hợp
Ngày sinh: 04/02/1990 CMND: 163***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142733 |
Họ tên:
Lưu Việt Anh
Ngày sinh: 03/01/1994 Thẻ căn cước: 038******087 Trình độ chuyên môn: Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 142734 |
Họ tên:
Dương Minh Đoàn
Ngày sinh: 24/07/1985 Thẻ căn cước: 031******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 031******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142736 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huy
Ngày sinh: 21/06/1989 Thẻ căn cước: 031******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142737 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 031******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142738 |
Họ tên:
Văn Thế Anh
Ngày sinh: 05/06/1989 CMND: 168***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142739 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 04/10/1978 CMND: 013***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 142740 |
Họ tên:
Khuất Trí Tuệ
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
