Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14241 |
Họ tên:
Dương Tuấn Trung
Ngày sinh: 03/04/1977 Thẻ căn cước: 040******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng công trình trên sông - Nhà máy TĐ) |
|
||||||||||||
| 14242 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Triệt
Ngày sinh: 19/07/1989 Thẻ căn cước: 058******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 14243 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Trung
Ngày sinh: 25/02/1991 Thẻ căn cước: 019******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14244 |
Họ tên:
Vũ Đức Hiền
Ngày sinh: 01/05/1989 Thẻ căn cước: 033******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 14245 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đạt
Ngày sinh: 05/09/1994 Thẻ căn cước: 089******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 14246 |
Họ tên:
Đặng Minh Đạo
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 066******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 14247 |
Họ tên:
Lê Duy Thâm
Ngày sinh: 19/10/1987 Thẻ căn cước: 054******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14248 |
Họ tên:
Trần Đình Anh Quốc
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 052******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14249 |
Họ tên:
Võ Thành Thuận
Ngày sinh: 14/02/1993 Thẻ căn cước: 058******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 019******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 14251 |
Họ tên:
Đặng Trần Long
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 086******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 14252 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 052******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14253 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Hải
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 066******819 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14254 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phú
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 051******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14255 |
Họ tên:
An Quốc Cường
Ngày sinh: 16/01/1996 Thẻ căn cước: 033******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14256 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Khải
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 001******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14257 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 29/04/1980 Thẻ căn cước: 042******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 14258 |
Họ tên:
Tạ Hầu Thế Vũ
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 052******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14259 |
Họ tên:
Phan Hữu Duy
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 083******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14260 |
Họ tên:
Lê Trung Đợ
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 052******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
