Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142541 |
Họ tên:
Phạm Thị Chung
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 031******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142542 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1988 CMND: 060***243 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 142543 |
Họ tên:
Lê Văn Hội
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 038******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 142544 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 142545 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 070***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142546 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hồng
Ngày sinh: 04/06/1985 Thẻ căn cước: 040******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 142547 |
Họ tên:
Ngô Bảo Anh
Ngày sinh: 24/12/1988 CMND: 125***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142548 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 040******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 142549 |
Họ tên:
Đặng Thái Hà
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 034******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142550 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 22/04/1988 Thẻ căn cước: 034******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142551 |
Họ tên:
Vũ Văn Dương
Ngày sinh: 23/01/1975 CMND: 031***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142552 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 18/12/1992 Thẻ căn cước: 031******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 15/09/1990 CMND: 151***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142554 |
Họ tên:
Bùi Đức Hùng
Ngày sinh: 29/10/1975 CMND: 030***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 142555 |
Họ tên:
Trần Việt Hải
Ngày sinh: 14/08/1977 Thẻ căn cước: 034******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình, ngành công thôn |
|
||||||||||||
| 142556 |
Họ tên:
Lê Đức Hiển
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 035******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 142557 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/07/1966 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Năng lượng |
|
||||||||||||
| 142558 |
Họ tên:
Mai Minh Đức
Ngày sinh: 06/09/1974 CMND: 168***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 142559 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 05/07/1979 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142560 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cừ
Ngày sinh: 26/10/1989 CMND: 125***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
