Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142401 |
Họ tên:
Phạm Thu Thanh
Ngày sinh: 09/03/1976 CMND: 090***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 142402 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 18/07/1986 CMND: 090***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142403 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Phương
Ngày sinh: 06/10/1984 CMND: 090***206 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142404 |
Họ tên:
Dương Đình Sơn
Ngày sinh: 09/09/1990 CMND: 091***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 142405 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 25/11/1992 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 142406 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 20/11/1980 CMND: 111***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142407 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 19/04/1961 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 142408 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142409 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường ngành KT công trình - cầu đường |
|
||||||||||||
| 142410 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trãi
Ngày sinh: 15/10/1978 Thẻ căn cước: 001******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142411 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 036******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142412 |
Họ tên:
Đỗ Thế An
Ngày sinh: 01/07/1962 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 142413 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huân
Ngày sinh: 19/07/1990 CMND: 163***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 142414 |
Họ tên:
Lê Sỹ Đại
Ngày sinh: 01/06/1992 CMND: 173***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142415 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyên
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 187***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142416 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 07/05/1978 CMND: 012***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất |
|
||||||||||||
| 142417 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hưng
Ngày sinh: 04/06/1985 Thẻ căn cước: 015******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142418 |
Họ tên:
Lê Huy Tân
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 142419 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khương
Ngày sinh: 14/07/1976 CMND: 013***380 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch và đô thị- Nông thôn |
|
||||||||||||
| 142420 |
Họ tên:
Đào Thị Bản
Ngày sinh: 05/04/1962 CMND: 011***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
