Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14221 |
Họ tên:
Cao Nhân Đức
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 075******547 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Thiết kế đô thị) |
|
||||||||||||
| 14222 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Công Trí
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 080******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 14223 |
Họ tên:
Trần Tân Nhật
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 042******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 14224 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 091******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14225 |
Họ tên:
Lê Quang Trường
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 082******352 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 14226 |
Họ tên:
Đỗ Trí Thiện
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 082******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14227 |
Họ tên:
Đặng Minh Tú
Ngày sinh: 27/10/1990 Thẻ căn cước: 054******035 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 14228 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 16/02/1994 Thẻ căn cước: 079******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14229 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thành
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 049******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14230 |
Họ tên:
Trần Đình Ân
Ngày sinh: 29/12/1992 Thẻ căn cước: 066******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14231 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 035******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 14232 |
Họ tên:
Hồ Trung Kiên
Ngày sinh: 31/12/1996 Thẻ căn cước: 040******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14233 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 16/05/1995 Thẻ căn cước: 079******225 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 14234 |
Họ tên:
Ngô Quốc Thọ
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 079******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 14235 |
Họ tên:
Võ Tấn Lộc
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 079******215 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14236 |
Họ tên:
Trương Tấn Trung
Ngày sinh: 18/11/1971 Thẻ căn cước: 079******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14237 |
Họ tên:
Đinh Thế Minh
Ngày sinh: 31/05/1980 Thẻ căn cước: 079******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 14238 |
Họ tên:
Hoàng Viết Khanh
Ngày sinh: 05/08/1989 Thẻ căn cước: 079******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 14239 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thắng
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 079******386 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14240 |
Họ tên:
Đoàn Nguyên Hùng
Ngày sinh: 30/03/1987 Thẻ căn cước: 049******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
