Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142241 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 29/11/1985 CMND: 013***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142242 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lưu
Ngày sinh: 12/11/1974 CMND: 111***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 142243 |
Họ tên:
Mai Xuân Luật
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 034******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 142244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vông
Ngày sinh: 21/04/1978 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142245 |
Họ tên:
Phạm Bách Ngọc
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 030******680 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 142246 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Toàn
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 142247 |
Họ tên:
Trần Anh Lân
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142248 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 17/05/1973 CMND: 013***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142249 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiển
Ngày sinh: 08/04/1990 CMND: 142***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142250 |
Họ tên:
Vũ Thành Sơn
Ngày sinh: 25/12/1987 Thẻ căn cước: 034******436 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 142251 |
Họ tên:
Vũ Lương Sơn
Ngày sinh: 02/10/1971 CMND: 011***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 142252 |
Họ tên:
Phạm Bá Đạt
Ngày sinh: 01/12/1978 CMND: 154***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142253 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Giang
Ngày sinh: 08/09/1981 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142254 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 16/01/1978 Thẻ căn cước: 038******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 142255 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 01/09/1992 CMND: 017***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142256 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 16/02/1992 CMND: 012***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142257 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 06/08/1993 CMND: 174***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 142258 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 19/12/1993 CMND: 352***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142259 |
Họ tên:
Võ Hoàng Giang
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 092******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142260 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cần
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 362***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
