Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142221 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 072******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 142222 |
Họ tên:
Đặng Thanh Vũ
Ngày sinh: 01/01/0001 CMND: 221***298 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142223 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 01/11/1969 CMND: 270***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 142224 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 17/02/1982 CMND: 111***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 142225 |
Họ tên:
Phạm Quang Lợi
Ngày sinh: 14/10/1993 CMND: 151***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142226 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Chuyển
Ngày sinh: 07/09/1992 CMND: 125***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 142227 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 08/04/1990 CMND: 113***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142228 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chung
Ngày sinh: 08/12/1970 CMND: 111***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 142229 |
Họ tên:
Đỗ Kiến Anh
Ngày sinh: 03/10/1993 CMND: 013***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142230 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 06/11/1984 CMND: 012***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142231 |
Họ tên:
Ngô Đức Đông
Ngày sinh: 21/10/1991 CMND: 142***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142232 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 022******321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công Trình |
|
||||||||||||
| 142233 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142234 |
Họ tên:
Lê Duy Đức
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 001******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142235 |
Họ tên:
Phùng Trọng Tuyển
Ngày sinh: 10/11/1948 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 142236 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huy
Ngày sinh: 21/07/1992 CMND: 017***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 142237 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Phương
Ngày sinh: 26/02/1989 CMND: 012***991 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 142238 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Phú
Ngày sinh: 18/02/1992 CMND: 132***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142239 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 16/01/1973 CMND: 011***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142240 |
Họ tên:
Lê Mai Dương
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
