Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142201 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoàng
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải |
|
||||||||||||
| 142202 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 30/11/1990 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 142203 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Trọng
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 183***425 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 142204 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 27/08/1982 Thẻ căn cước: 034******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng, chuyên ngành Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 142205 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 186***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 142206 |
Họ tên:
Ngô Tiến Anh
Ngày sinh: 27/06/1989 CMND: 183***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142207 |
Họ tên:
Phan Thùy Linh
Ngày sinh: 25/10/1992 CMND: 163***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142208 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thu
Ngày sinh: 02/06/1992 CMND: 121***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142209 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 142210 |
Họ tên:
Bùi Văn Khải
Ngày sinh: 20/01/1970 CMND: 013***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142211 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 001******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 142212 |
Họ tên:
Đào Thị Nguyệt
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 030******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công ghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142213 |
Họ tên:
Đào Thị Nhung
Ngày sinh: 08/10/1983 CMND: 013***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142214 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bằng
Ngày sinh: 21/03/1989 CMND: 135***933 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 142215 |
Họ tên:
Đoàn Văn Độ
Ngày sinh: 08/07/1992 Thẻ căn cước: 036******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 142216 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 22/08/1992 CMND: 125***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142217 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 22/11/1992 CMND: 151***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142218 |
Họ tên:
Lê Huy Đại
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 026******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142219 |
Họ tên:
Lại Hợp Thanh
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 034******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142220 |
Họ tên:
Trịnh Văn Bằng
Ngày sinh: 20/04/1986 CMND: 162***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường- Xây dựng cầu đường |
|
