Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142181 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chính
Ngày sinh: 16/12/1978 Thẻ căn cước: 019******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142182 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàng
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 036******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 142183 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 037******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142184 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 091***538 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 142185 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quân
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 142186 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 04/10/1976 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142187 |
Họ tên:
Tưởng Duy Hưng
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 017***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 142188 |
Họ tên:
Đào Chiến Thắng
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 112***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 142189 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 25/06/1976 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 142190 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoàng
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải |
|
||||||||||||
| 142191 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 30/11/1990 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 142192 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Trọng
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 183***425 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 142193 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 27/08/1982 Thẻ căn cước: 034******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng, chuyên ngành Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 142194 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 186***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 142195 |
Họ tên:
Ngô Tiến Anh
Ngày sinh: 27/06/1989 CMND: 183***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142196 |
Họ tên:
Phan Thùy Linh
Ngày sinh: 25/10/1992 CMND: 163***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142197 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thu
Ngày sinh: 02/06/1992 CMND: 121***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142198 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 142199 |
Họ tên:
Bùi Văn Khải
Ngày sinh: 20/01/1970 CMND: 013***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 001******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình ngầm đô thị |
|
