Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14201 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tho
Ngày sinh: 20/06/1998 Thẻ căn cước: 082******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14202 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 052******695 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14203 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Vấn
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 086******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14204 |
Họ tên:
Bùi Trương Biên
Ngày sinh: 30/09/1980 Thẻ căn cước: 052******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14205 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hiến
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 037******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 14206 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lữ
Ngày sinh: 15/05/1972 Thẻ căn cước: 040******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14207 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 087******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14208 |
Họ tên:
Trần Văn Lịch
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 066******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14210 |
Họ tên:
Đinh Đức Viên
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 049******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14211 |
Họ tên:
Lê Duy Linh
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 060******095 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14212 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 05/09/1974 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14213 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 044******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14214 |
Họ tên:
Ngô Thuận Thiện
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 060******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 14215 |
Họ tên:
Phạm Thành Vinh
Ngày sinh: 01/06/1971 Thẻ căn cước: 074******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 14216 |
Họ tên:
Dương Tuấn Việt
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 051******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14217 |
Họ tên:
Ngô Đức Hùng
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 066******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 14218 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phú
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 079******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 14219 |
Họ tên:
Phạm Xuân Cảnh
Ngày sinh: 28/11/1975 Thẻ căn cước: 075******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 14220 |
Họ tên:
Lê Thanh Long
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 049******028 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
