Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142161 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khương
Ngày sinh: 11/11/1977 CMND: 012***316 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 142162 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 142163 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Trung
Ngày sinh: 13/08/1990 Thẻ căn cước: 036******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và đô thị |
|
||||||||||||
| 142164 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 036******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142165 |
Họ tên:
Đào Thị Thanh
Ngày sinh: 24/03/1993 CMND: 187***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142166 |
Họ tên:
Vũ Đình Huấn
Ngày sinh: 03/07/1978 CMND: 141***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 142167 |
Họ tên:
Trần Nam Trung
Ngày sinh: 18/01/1978 CMND: 013***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước-cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 142168 |
Họ tên:
Mai Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 001******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142169 |
Họ tên:
Trần Thế Lực
Ngày sinh: 26/02/1964 CMND: 012***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142170 |
Họ tên:
Phan Công Hòa
Ngày sinh: 30/10/1979 CMND: 011***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế Cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142171 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Cường
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 125***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142172 |
Họ tên:
Bùi Huy Thông
Ngày sinh: 28/09/1985 Thẻ căn cước: 025******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142173 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quyên
Ngày sinh: 01/10/1990 CMND: 101***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 142174 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 25/01/1984 CMND: 012***043 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 142175 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Nga
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 046******003 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ-Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 142176 |
Họ tên:
Lã Văn Đại
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 037******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 142177 |
Họ tên:
Đinh Văn Anh
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 036******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 142178 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 07/05/1974 CMND: 011***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142179 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thạch
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 142***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 142180 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuân
Ngày sinh: 24/04/1990 CMND: 212***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
