Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142141 |
Họ tên:
Đặng Khắc Chính
Ngày sinh: 02/02/1983 CMND: 031***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 142142 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 142143 |
Họ tên:
Đới Văn Thuận
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142144 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 142145 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Na
Ngày sinh: 31/10/1984 CMND: 111***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142146 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lịch
Ngày sinh: 07/09/1984 CMND: 125***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142147 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142148 |
Họ tên:
Phạm Vĩnh Tuyên
Ngày sinh: 09/04/1972 CMND: 013***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142149 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung Kim
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 027******008 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 142150 |
Họ tên:
Tạ Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/07/1989 CMND: 132***881 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 142151 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/04/1982 Thẻ căn cước: 033******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 142152 |
Họ tên:
Cao Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/01/1976 CMND: 011***872 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 142153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 07/03/1991 CMND: 173***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 142154 |
Họ tên:
Hoàng Hải Long
Ngày sinh: 25/09/1971 CMND: 011***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ý
Ngày sinh: 12/12/1992 CMND: 145***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142156 |
Họ tên:
Tô Quang Trung
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 034******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 142157 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiệp
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 142158 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 30/11/1985 Thẻ căn cước: 034******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 142159 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Mạnh Lâm
Ngày sinh: 22/10/1986 CMND: 186***907 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 142160 |
Họ tên:
Lê Bảo Trung
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 035******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
